Bản dịch của từ 敷绩 trong tiếng Việt
敷绩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
敷绩 (Danh từ)
【fū jì】
01
Buchi: lập thành tích và lập công (chủ yếu được sử dụng trong văn viết và tiếng Trung cổ) - ám chỉ việc đạt được những thành tựu hoặc công trạng đáng kể.
布绩。谓建功立业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷绩
fū
敷
jì
绩
Các từ liên quan
敷与
敷于散
敷佑
敷余
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
- Hình thái radical:
- ⿰,旉,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邞
鄜
妋
肤
怤
酜
砆
蓲
麱
暊
趺
夫
敓
敢
敪
改
攵
敋
敾
敂
敳
敜
攸
敐
䝺
凜
骸
鲡
㢗
駕
䌋
踷
谾
谵
嶛
膕
敷衍
敷药
热敷
敷设
冷敷
敷陈
敷料
外敷
敷演
敷布
