Bản dịch của từ 敷菑 trong tiếng Việt

敷菑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

敷菑 (Động từ)

fū zī
01

Gieo trồng, làm đất.

耕种。敷,布,指播种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷菑

zāi

Các từ liên quan

敷与
敷于散
敷佑
敷余
菑害
菑攘
菑民
菑沴
敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép