Bản dịch của từ 敷述 trong tiếng Việt

敷述

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

敷述 (Động từ)

fū shù
01

Bày tỏ, kể lể, trình bày một cách trải dài, thường là mô tả hay thuật lại chi tiết

铺叙;陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷述

shù

Các từ liên quan

敷与
敷于散
敷佑
敷余
述事
述作
述修
述制
述叙
敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép