Bản dịch của từ 敷遗 trong tiếng Việt
敷遗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
敷遗 (Động từ)
【fū yí】
01
Ban cho, trao lại, để lại (giao cho người khác hoặc留给某人)
施予,留给。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷遗
fū
敷
yí
遗
Các từ liên quan
敷与
敷于散
敷佑
敷余
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
- Hình thái radical:
- ⿰,旉,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邞
鄜
妋
肤
怤
酜
砆
蓲
麱
暊
趺
夫
敓
敢
敪
改
攵
敋
敾
敂
敳
敜
攸
敐
䝺
凜
骸
鲡
㢗
駕
䌋
踷
谾
谵
嶛
膕
敷衍
敷药
热敷
敷设
冷敷
敷陈
敷料
外敷
敷演
敷布
