Bản dịch của từ 數 trong tiếng Việt

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

(Động từ)

shǔ
01

(Hình thanh) Gốc là điểm số, tính toán như đếm từng con số trong sổ sách

(形聲。从攴(pū),婁聲。本義:點數;計算)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đếm, tính số lượng rõ ràng, như đếm từng hạt gạo trong sổ sách; dễ nhớ như câu 'sổ sách tính toán'

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nổi bật nhất trong một nhóm, như 'số một số hai' trong lớp học

比較起來最突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Liệt kê từng cái một, như kể tên từng người trong danh sách

枚舉;列舉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mắng mỏ, trách móc ai đó như người mẹ nghiêm khắc số lần con làm sai

數落;責備

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nói, kể chuyện, như kể lể chuyện đời thường

訴說,稱說

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Xem thêm cách đọc khác: shù hoặc shuò

另見shù;shuò

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

數
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
数, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭, 𣯫, 數
Hình thái radical:
⿰,婁,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép