Bản dịch của từ 數 trong tiếng Việt
數

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
數 (Động từ)
(Hình thanh) Gốc là điểm số, tính toán như đếm từng con số trong sổ sách
(形聲。从攴(pū),婁聲。本義:點數;計算)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đếm, tính số lượng rõ ràng, như đếm từng hạt gạo trong sổ sách; dễ nhớ như câu 'sổ sách tính toán'
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nổi bật nhất trong một nhóm, như 'số một số hai' trong lớp học
比較起來最突出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Liệt kê từng cái một, như kể tên từng người trong danh sách
枚舉;列舉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mắng mỏ, trách móc ai đó như người mẹ nghiêm khắc số lần con làm sai
數落;責備
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói, kể chuyện, như kể lể chuyện đời thường
訴說,稱說
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc khác: shù hoặc shuò
另見shù;shuò
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 数, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭, 𣯫, 數
- Hình thái radical:
- ⿰,婁,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
