ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敹甲
Bảng phân tích âm vị 敹
Liáo
Sửa chữa,整備 quân trang, vũ khí; chỉnh sửa trang bị quân sự
谓整修军事装备。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
liáo
敹
jiǎ
甲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép