Bản dịch của từ 敼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chơi đùa, nô giỡn như trẻ con vui vẻ (như tiếng cười vui tươi khi chơi).

嬉戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敼
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿰,喜,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép