Bản dịch của từ 敽 trong tiếng Việt
敽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
敽 (Động từ)
【jiǎo】
01
Buộc chặt, kết nối như dây thừng quấn quanh (nhớ câu: 'kiều' là dây buộc)
同“敿”,系连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 敿, 𣪽
- Hình thái radical:
- ⿰,喬,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譑
蹻
晈
挢
繳
铰
㿟
狡
䴛
㩭
徼
角
㩿
㪟
㪡
㪇
㪒
敁
敱
㪛
㪔
㪆
㪦
敊
樲
曀
㩘
嬨
𠐝
膨
樼
䚇
䕍
䯖
䗚
殫
