Bản dịch của từ 斀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuó
01

Tên hình phạt cổ xưa, tức là hình phạt cắt bỏ bộ phận sinh dục nam (hình phạt trong cung đình). (Ghi nhớ: 'trác' giống 'trác táng' – loại bỏ, cắt bỏ)

古刑法名,即宫刑。《説文•攴部》:“斀,去陰之刑也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

斀
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
剢, 劅, 椓, 𣀈, 𢻧, 𪕂
Hình thái radical:
⿰,蜀,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép