Bản dịch của từ 斁乱 trong tiếng Việt

斁乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

ㄧˋyithanh huyền

斁乱 (Động từ)

yì luàn
01

Làm hư hỏng, làm rối loạn; gây nên sự bại hoại và rối tung (ví dụ: khiến trật tự bị xáo trộn, đạo đức suy đồi)

败坏淆乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斁乱

luàn

Các từ liên quan

斁伦
斁圮
斁坏
斁耗
斁败
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
斁
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
Các biến thể:
歝, 𣀇, 殬
Hình thái radical:
⿰睪攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép