Bản dịch của từ 斃 trong tiếng Việt
斃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
斃 (Động từ)
Ngã xuống, đổ nhào (như người bị ngã, ngã quỵ)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chết, qua đời (dùng trong văn cổ, dễ nhớ như 'bị chết')
引申爲死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắn chết, giết bằng súng (ví dụ: 'bị địch ba nghìn người')
∶槍殺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giết chết, hạ sát (dùng chung cho việc giết người hoặc thú vật)
殺死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Gốc là chữ '死' (chết) kết hợp với âm '敝', nghĩa gốc là ngã xuống, đổ nhào như khi bị thương hoặc kiệt sức
(形聲。从死,敝聲。在先秦古書中的獘,在流傳中往往被改成斃。本義:仆倒;倒下去)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sụp đổ, thất bại, mất quyền lực (như một triều đại bị lật đổ)
垮臺,失敗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 弊, 毙, 獘
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,死
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
