Bản dịch của từ 斄牛 trong tiếng Việt

斄牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

斄牛 (Danh từ)

lí niú
01

牦牛 — bò Tây Tạng (một loài bò núi lông dài, sống ở cao nguyên)

牦牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斄牛

niú

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
斄
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
䋱, 氂, 𠩬, 𣀗, 𣮉
Hình thái radical:
⿸,𠩺,來
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丶丿一丿丶一丿一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép