Bản dịch của từ 斅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

(Danh từ)

xiào
01

Hiệu; như 'giám hiệu; hiệu trưởng'; tươi sáng; rực rỡ

明亮的样子;光彩夺目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斅
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
學, 教, 斆, 𢽾
Hình thái radical:
⿰學攴
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フフ丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép