Bản dịch của từ 斆 trong tiếng Việt
斆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
斆 (Động từ)
【xiào】
01
Dạy bảo, chỉ dẫn; tỉnh ngộ, nhận thức rõ (như học hành để hiểu biết)
同“斅”。《説文•支部》:“斆,覺悟也。从教,从冂。冂,尚矇也。臼聲。學,篆文斆省。”《樂府詩集•僧貫休〈陽春曲〉》:“男兒結髮事君親,須斆前賢多慷慨了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 斅, 敩
- Hình thái radical:
- ⿰,學,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹲
俏
効
嘯
詨
涍
䇃
熽
笑
誟
效
哮
敹
敛
敝
敿
斄
敇
敋
整
攸
教
敾
數
騰
䳧
鐕
攓
懹
䨱
瀼
镴
鐭
蠒
㘔
㺥
