Bản dịch của từ 斆学相长 trong tiếng Việt
斆学相长
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
斆学相长 (Cụm từ)
【xiào xué xiāng cháng】
01
谓教与学相互促进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斆学相长
xiào
斆
xué
学
xiāng
相
zhǎng
长
Các từ liên quan
斆颦
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 斅, 敩
- Hình thái radical:
- ⿰,學,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹲
俏
効
嘯
詨
涍
䇃
熽
笑
誟
效
哮
敹
敛
敝
敿
斄
敇
敋
整
攸
教
敾
數
騰
䳧
鐕
攓
懹
䨱
瀼
镴
鐭
蠒
㘔
㺥
