Bản dịch của từ 斆颦 trong tiếng Việt
斆颦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
斆颦 (Động từ)
【xiào pín】
01
Mỉm cười/nhăn mặt bắt chước (theo kiểu ai đó), cùng nghĩa với “效颦” — bắt chước cử chỉ (thường là nhăn mày) để hoá trang hoặc tỏ ra giống người khác
同“效颦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斆颦
xiào
斆
pín
颦
Các từ liên quan
斆学相长
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 斅, 敩
- Hình thái radical:
- ⿰,學,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹲
俏
効
嘯
詨
涍
䇃
熽
笑
誟
效
哮
敹
敛
敝
敿
斄
敇
敋
整
攸
教
敾
數
騰
䳧
鐕
攓
懹
䨱
瀼
镴
鐭
蠒
㘔
㺥
