Bản dịch của từ 文丑 trong tiếng Việt

文丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文丑 (Danh từ)

wén chǒu
01

Hề văn

(文丑儿) 戏曲中丑角的一种,扮演性格滑稽的人物,以念白、做工为主

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文丑

wén

chǒu

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép