Bản dịch của từ 文世 trong tiếng Việt

文世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文世 (Danh từ)

wén shì
01

Thời đại trọng chữ, coi trọng văn học và học thuật (tập trung vào văn chương, văn hóa chữ nghĩa)

重文的时代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文世

wén

shì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép