Bản dịch của từ 文东武西 trong tiếng Việt

文东武西

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文东武西 (Cụm từ)

wén dōng wǔ xī
01

本指汉初叔孙通所定的朝仪,文官位东,武将居西。指文武官员的排列位次。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文东武西

wén

dōng

西

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
西上
西东
西乐
西乞
西乡
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép