Bản dịch của từ 文乐 trong tiếng Việt

文乐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文乐 (Cụm từ)

wén lè
01

雅乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文乐

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép