Bản dịch của từ 文书房 trong tiếng Việt

文书房

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文书房 (Cụm từ)

wén shū fáng
01

明宫廷掌握主办敕诰等一应机密文书的机构。亦称制敕房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文书房

wén

shū

fáng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
房下
房东
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép