Bản dịch của từ 文人无行 trong tiếng Việt

文人无行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文人无行 (Cụm từ)

wén rén wú xíng
01

喜欢玩弄文字的人,品行常常不端正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文人无行

wén

rén

xíng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
无一不备
无一不知
无一可
无一时
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép