Bản dịch của từ 文令 trong tiếng Việt

文令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文令 (Danh từ)

wén lìng
01

Mệnh lệnh, đạo luật liên quan đến văn hóa và giáo dục (chính sách/chiếu văn giáo)

关于文教的政令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文令

wén

lìng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
令上
令丙
令主
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép