Bản dịch của từ 文仪 trong tiếng Việt

文仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文仪 (Danh từ)

wén yí
01

Lễ nghi, nghi thức, phép tắc trong nghi lễ (từ Hán Việt: văn = văn hóa/lễ; nghi = nghi thức)

礼节仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文仪

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép