Bản dịch của từ 文件归档可 trong tiếng Việt

文件归档可

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文件归档可 (Danh từ)

wén jiàn guī dàng kě
01

Phòng văn thư lưu trữ (Máy móc trong xây dựng)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文件归档可

wén

jiàn

guī

dàng

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép