Bản dịch của từ 文俗 trong tiếng Việt

文俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文俗 (Tính từ)

wén sú
01

Chấp trước lễ nghi, tuân thủ tục cũ và an tu theo phong tục; bảo thủ theo tập quán

谓拘守礼法而安于习俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文俗

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
俗不可耐
俗不堪耐
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép