Bản dịch của từ 文倒 trong tiếng Việt

文倒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文倒 (Cụm từ)

wén dǎo
01

Câu chữ đảo lộn; văn句颠倒 — sắp xếp lời văn, câu chữ ngược/đảo; có thể chỉ cách diễn đạt lộn xộn, đảo trật tự câu.

文句颠倒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文倒

wén

dào

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép