Bản dịch của từ 文光 trong tiếng Việt

文光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文光 (Danh từ)

wén guāng
01

Ánh sáng lung linh lẫn lộn trên mặt nước (những tia loang, nhấp nháy)

1.错杂的波光。

Ví dụ
02

Vẻ đẹp rực rỡ của văn; phong thái văn chương lộng lẫy

2.绚烂的文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi tập hợp: chỉ hai vị hoàng đế văn hóa thời Hán — Hán Văn Đế và Đông Hán Quang Vũ Đế

3.西汉文帝和东汉光武帝的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文光

wén

guāng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
光临
光亮
光仪
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép