Bản dịch của từ 文典 trong tiếng Việt

文典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文典 (Danh từ)

wén diǎn
01

Sách vở, văn bản cổ điển; các văn kiện, điển tịch (những văn bản ghi chép, sách vở mang tính điển phạm)

文籍典册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文典

wén

diǎn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
典业
典丽
典乐
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép