Bản dịch của từ 文冢 trong tiếng Việt

文冢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文冢 (Cụm từ)

wén zhǒng
01

埋葬文稿之处。唐刘蜕《梓州兜率寺文冢铭序》:“文冢者﹐长沙刘蜕复愚为文不忍弃其草﹐聚而封之也。”后用为典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文冢

wén

zhǒng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép