Bản dịch của từ 文制 trong tiếng Việt

文制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文制 (Danh từ)

wén zhì
01

Hệ thống văn hóa, giáo hóa và lễ nhạc (các quy phạm lễ nghi, văn hóa truyền thống)

文教礼乐制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文制

wén

zhì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
制一
制世
制中
制举
制举业
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép