Bản dịch của từ 文刻 trong tiếng Việt

文刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文刻 (Danh từ)

wén kè
01

Khắc họa hoa văn, chạm trổ có tính văn (họa tiết/hoa văn khắc trên đồ vật)

1.雕镂文采。

Ví dụ
02

Khắc chữ; chạm khắc lời văn lên đá, gỗ, kim loại (hành động hoặc kết quả của việc khắc văn)

2.指镌刻文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文刻

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép