Bản dịch của từ 文劾 trong tiếng Việt
文劾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文劾 (Động từ)
【wén hé】
01
Theo pháp luật bãi chức hoặc tiếnǵ trách (truy tố) bằng hình thức tâu tố; đàn hặc (theo lề luật) — Hán Việt: văn (按文、按律) + 劾 (hách/hé: đàn hặc, kết tội)
根据律令弹劾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文劾
wén
文
hé
劾
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾死
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
