Bản dịch của từ 文化人 trong tiếng Việt

文化人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文化人 (Danh từ)

wén huà rén
01

Người có văn hóa, tri thức; thường chỉ những người làm việc trong lĩnh vực văn hóa.

文化工作者。亦泛指知识分子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化人

wén

huà

rén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép