Bản dịch của từ 文化层 trong tiếng Việt
文化层
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文化层 (Danh từ)
【wén huà céng】
01
Tầng văn hoá; lớp trầm tích chứa di tích, đồ vật và các dấu vết hoạt động của người cổ (dễ khai quật để nghiên cứu khảo cổ)
覆埋着古代人类活动遗迹、遗物、有机物的沉积层。可供考古家发掘与研究。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化层
wén
文
huà
化
céng
层
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
