Bản dịch của từ 文化生活 trong tiếng Việt

文化生活

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文化生活 (Danh từ)

wén huà shēng huó
01

Cuộc sống văn hóa, các hoạt động nghệ thuật và thể thao.

指阅读﹑写作﹑文娱﹑体育及其他艺术方面的活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化生活

wén

huà

shēng

huó

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép