Bản dịch của từ 文化生活出版社 trong tiếng Việt
文化生活出版社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文化生活出版社 (Danh từ)
【wén huà shēng huó chū bǎn shè】
01
Nhà xuất bản Văn hóa Sống, thành lập năm 1935 tại Thượng Hải, chuyên xuất bản văn học và dịch thuật.
1935年5月,巴金等创办于上海。初名“文化生活社”,同年9月改名。曾编辑出版《文学丛刊》、《现代长篇小说丛书》、《译文丛书》等。1954年并入新文艺出版社(现上海文艺出版社)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化生活出版社
wén
文
huà
化
shēng
生
huó
活
chū
出
bǎn
版
shè
社
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
版位
版刺
版刻
版口
版国
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
