Bản dịch của từ 文化衫 trong tiếng Việt

文化衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文化衫 (Danh từ)

wén huà shān
01

Áo thun in chữ hoặc hình ảnh, phản ánh tâm tư văn hóa.

印有文字或图案的针织短袖衫,在一定程度上能反映出某些文化心态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化衫

wén

huà

shān

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép