Bản dịch của từ 文华殿 trong tiếng Việt
文华殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文华殿 (Danh từ)
【wén huá diàn】
01
Văn Hoa điện — tên một điện trong Tử Cấm Thành thời Minh, Thanh; ở phía trong Đông Hoa Môn, quy mô nhỏ nhưng kiến trúc tinh xảo, là nơi triều đình dùng để giảng dạy kinh sử cho Hoàng đế.
明清宫殿名。在北京旧紫禁城东华门内。规模比其它宫殿稍小而极精工。明清两代为皇帝讲授经史之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文华殿
wén
文
huá
华
diàn
殿
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
华东
华东师范大学
华丝
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
