Bản dịch của từ 文友 trong tiếng Việt

文友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文友 (Danh từ)

wén yǒu
01

Bạn văn; bạn bè kết giao nhờ văn chương, thơ phú hoặc đạo đức văn học (Hán‑Việt: văn + hữu → bạn vì văn)

《论语.颜渊》:“君子以文会友﹐以友辅仁。”原指以文德交友。后称以诗文相交的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文友

wén

yǒu

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép