Bản dịch của từ 文吏 trong tiếng Việt

文吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文吏 (Danh từ)

wén lì
01

Quan chức văn phòng, viên chức làm việc thuộc biên chế hành chính (không phải võ quan)

1.文职官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.文法之吏。指执法吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文吏

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép