Bản dịch của từ 文君 trong tiếng Việt

文君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文君 (Danh từ)

wén jūn
01

Chỉ Chu Văn vương (周文王) — vua thời Chu, tên tôn xưng lịch sử

1.指周文王。

Ví dụ
02

Văn Vương (chỉ晋文公, công tử, tước hiệu lịch sử của nước Tấn)

2.指晋文公。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.指卓文君。汉临邛富翁卓王孙之女﹐貌美﹐有才学。司马相如饮于卓氏﹐文君新寡﹐相如以琴曲挑之﹐文君遂夜奔相如。见《史记.司马相如列传》。后以指代美女。

Ví dụ
04

Danh xưng chỉ góa phụ (phụ nữ chồng đã mất)

4.指代寡妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文君

wén

jūn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
君上
君临
君主
君主专制
君主制
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép