Bản dịch của từ 文君司马 trong tiếng Việt
文君司马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文君司马 (Danh từ)
【wén jūn sī mǎ】
01
Chỉ đôi tình nhân hoặc vợ chồng yêu thương nhau (thường nói cách cổ hoặc văn chương)
后指相爱的情人或夫妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文君司马
wén
文
jūn
君
sī
司
mǎ
马
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
君上
君临
君主
君主专制
君主制
司业
司中
司书
司事
司人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
