Bản dịch của từ 文君新寡 trong tiếng Việt
文君新寡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文君新寡 (Danh từ)
【wén jūn xīn guǎ】
01
(成語/舊稱)指像卓文君那樣,丈夫剛死不久的寡婦(含引用古人典故的說法)
文君:汉朝的卓文君。原指卓文君刚死去丈夫。后泛指妇女死去丈夫不久。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文君新寡
wén
文
jūn
君
xīn
新
guǎ
寡
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
君上
君临
君主
君主专制
君主制
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
