Bản dịch của từ 文囓 trong tiếng Việt

文囓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文囓 (Danh từ)

wén niè
01

Tên khác của '淡菜'(con trai mò/trai biển giống nghêu/ốc) — một loại động vật thân mềm có vỏ, thường gọi là vẹm/trai nước mặn

淡菜的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文囓

wén

niè

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
囓臂
囓食
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép