Bản dịch của từ 文园 trong tiếng Việt

文园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文园 (Danh từ)

wén yuán
01

Vườn/điện mồ của Văn (chỉ: 孝文园即汉文帝的陵园也可泛指陵园或园林)

1.即孝文园。汉文帝的陵园。后亦泛指陵园或园林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指汉司马相如。因司马相如曾任文园令。

Ví dụ
03

Chỉ người văn sĩ, học giả; “những người ham văn chương” (Hán-Việt: văn viên/ văn nhân)

3.借指文人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文园

wén

yuán

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
园丁
园亭
园令
园公
园区
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép