Bản dịch của từ 文园消渴 trong tiếng Việt

文园消渴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文园消渴 (Danh từ)

wén yuán xiāo kě
01

Xem “文园渴” (một thuật ngữ cổ; tham khảo ý nghĩa liên quan đến ‘khát’ hoặc tình trạng khô hạn trong văn vườn/thi ca), thường dùng trong chú giải văn học cổ

见“文园渴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文园消渴

wén

yuán

xiāo

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
园丁
园亭
园令
园公
园区
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép