Bản dịch của từ 文园渴病 trong tiếng Việt

文园渴病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文园渴病 (Danh từ)

wén yuán kě bìng
01

Bệnh do khát nước, chứng khô khát (từ cổ, xem 文园病)

见“文园病”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文园渴病

wén

yuán

bìng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
园丁
园亭
园令
园公
园区
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép