Bản dịch của từ 文园病 trong tiếng Việt

文园病

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文园病 (Cụm từ)

wén yuán bìng
01

汉司马相如曾任孝文园令﹐“常有消渴疾”。因此称病闲居。见《史记.司马相如列传》。后遂以“文园病”指消渴病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文园病

wén

yuán

bìng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
园丁
园亭
园令
园公
园区
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép