Bản dịch của từ 文圃 trong tiếng Việt

文圃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文圃 (Danh từ)

wén pǔ
01

Vườn văn, khu trưng bày tác phẩm văn học hoặc nơi sưu tầm, lưu giữ sách vở văn học (từ cổ, = 文苑)

犹文苑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文圃

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
圃泽
圃田
圃畦
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép